downing street
/'dauniɳ'stri:t/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Tên riêng):
- Phố Downing: Một con phố ở trung tâm Luân Đôn, Anh, nổi tiếng vì là nơi đặt trụ sở chính của các cơ quan chính phủ quan trọng, đặc biệt là dinh thự của Thủ tướng Anh (số 10) và Bộ trưởng Tài chính (số 11).
- (Nghĩa bóng) Chính phủ Anh, đặc biệt là văn phòng Thủ tướng: Từ này thường được dùng để chỉ chính phủ Anh hoặc các quan chức cấp cao làm việc tại đó, đặc biệt là Thủ tướng và đội ngũ cố vấn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (Tên riêng):
- The Prime Minister gave a speech outside Downing Street. (Thủ tướng đã phát biểu bên ngoài phố Downing.)
- The official residence of the British Prime Minister is at 10 Downing Street. (Dinh thự chính thức của Thủ tướng Anh nằm ở số 10 phố Downing.)
- Danh từ (Nghĩa bóng):
- Downing Street has announced a new policy on education. (Chính phủ Anh đã công bố một chính sách mới về giáo dục.)
- There is speculation about what Downing Street will do next. (Có nhiều đồn đoán về việc văn phòng Thủ tướng sẽ làm gì tiếp theo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Downing Street says/confirms/denies...": Đây là cách báo chí thường dùng để đưa tin về tuyên bố chính thức từ chính phủ Anh hoặc văn phòng Thủ tướng, mà không cần trích dẫn trực tiếp một cá nhân cụ thể.
- Downing Street denied the rumors of a cabinet reshuffle. (Văn phòng Thủ tướng phủ nhận tin đồn về việc cải tổ nội các.)
- "A Downing Street spokesperson/source": Một phát ngôn viên hoặc nguồn tin từ văn phòng Thủ tướng.
- According to a Downing Street source, the meeting was productive. (Theo một nguồn tin từ văn phòng Thủ tướng, cuộc họp đã đạt được kết quả.)
Biến thể và từ gần giống
- Number 10 / No. 10: Cách gọi tắt phổ biến cho số 10 Downing Street, thường dùng với nghĩa tương tự như "Downing Street" (chỉ văn phòng Thủ tướng).
- The decision was made in Number 10. (Quyết định được đưa ra tại số 10.)
- Whitehall: Một con phố gần đó, nơi đặt nhiều bộ ngành chính phủ. Từ này cũng thường được dùng để chỉ bộ máy hành chính dân sự hoặc chính phủ Anh nói chung, đôi khi có thể dùng thay thế cho "Downing Street" trong một số ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa (Nghĩa bóng)
- The British government: Chính phủ Anh.
- The Prime Minister's Office: Văn phòng Thủ tướng.
- Westminster: Một cách gọi khác chỉ chính phủ hoặc nghị viện Anh, lấy theo tên khu vực ở Luân Đôn nơi Tòa nhà Quốc hội tọa lạc.
Thành ngữ liên quan
- "To come from Downing Street": Chỉ một thông tin, quyết định hoặc tuyên bố chính thức từ chính phủ Anh.
- The new guidelines come directly from Downing Street. (Những hướng dẫn mới đến trực tiếp từ chính phủ.)
danh từ
- phố Đao-ninh (ở Luân-đôn, nơi tập trung các cơ quan trung ương, đặc biệt là phủ thủ tướng Anh)
- (nghĩa bóng) chính phủ Anh
- downing_street disapproveschính phủ Anh không tán thành